Siêu âm tuyến giáp là phương pháp cần thiết và rất hữu ích trong chẩn đoán, tầm soát và theo dõi các bệnh lý tuyến giáp. Phân loại TIRADS (Thyroid Imaging Reporting and Data System) là hệ thống phân loại dựa trên hình ảnh siêu âm nhằm đánh giá nguy cơ ác tính của các nhân tuyến giáp, từ đó giúp bác sĩ đưa ra quyết định theo dõi hoặc điều trị phù hợp. Dưới đây là cách phân loại TIRADS chi tiết và dễ hiểu nhất khi siêu âm tuyến giáp:
1. Nguyên tắc phân loại TIRADS
Phân loại TIRADS dựa trên 5 đặc điểm chính của nhân tuyến giáp trên siêu âm:
- Thành phần: nang, hỗn hợp, đặc, gần đặc
- Cấu trúc âm (hồi âm): đồng âm, giảm âm, tăng âm
- Hình dáng: chiều cao so với chiều rộng (cao hơn rộng là dấu hiệu nghi ngờ)
- Đường bờ: đều, không đều, có góc nhọn hoặc góc tù
- Vôi hóa: có hay không, loại vôi hóa (vi thể, thô, vòng)
Các đặc điểm này được đánh giá để phân loại nhân tuyến giáp vào các nhóm TIRADS từ 1 đến 5, tương ứng với mức độ nguy cơ ác tính tăng dần.
2. Các mức phân loại TIRADS
| Phân loại | Đặc điểm chính | Nguy cơ ác tính | Khuyến cáo xử trí |
| TIRADS 1 | Tuyến giáp bình thường, không có nhân | 0% | Không cần làm gì, bình thường |
| TIRADS 2 | Nhân lành tính rõ ràng, không có đặc điểm nghi ngờ | 0% | Không cần sinh thiết hoặc theo dõi đặc biệt |
| TIRADS 3 | Nhân có đặc điểm nghi ngờ thấp (ví dụ: nang hỗn hợp, đồng âm) | 1.7 – 4% | Theo dõi hoặc sinh thiết nếu nhân lớn (≥1.5-2.5 cm) |
| TIRADS 4 | Nhân có đặc điểm nghi ngờ vừa (ví dụ: giảm âm, hình dáng cao hơn rộng, bờ không đều) | 6-44% tùy mức độ (4a, 4b, 4c) | Sinh thiết kim nhỏ (FNA) nếu nhân ≥1-1.5 cm, theo dõi nếu nhỏ hơn |
| TIRADS 5 | Nhân có nhiều đặc điểm nghi ngờ ác tính (giảm âm rõ, vôi hóa vi thể, hình dáng cao hơn rộng, bờ không đều) | 87.5% hoặc cao hơn | Sinh thiết kim nhỏ (FNA) ngay nếu nhân ≥0.5-1 cm, điều trị tích cực |
Khuyến cáo sinh thiết (FNA) theo kích thước nhân
TIRADS 3: Sinh thiết nếu nhân ≥ 2.5 cm, theo dõi nếu ≥ 1.5 cm.
TIRADS 4: Sinh thiết nếu nhân ≥ 1.5 cm, theo dõi nếu ≥ 1 cm.
TIRADS 5: Sinh thiết nếu nhân ≥ 1 cm, theo dõi nếu ≥ 0.5 cm.
3. Ý nghĩa và ứng dụng
Phân loại TIRADS giúp bác sĩ thống nhất trong đánh giá hình ảnh siêu âm nhân tuyến giáp, giúp giảm số lượng sinh thiết không cần thiết ở các nhân lành tính, đồng thời phát hiện sớm các nhân có nguy cơ cao để điều trị kịp thời.
Hiện có nhiều phiên bản TIRADS như Korean TIRADS 2016, ACR TIRADS 2017 (được sử dụng phổ biến nhất), EU TIRADS 2017, và AI TIRADS 2019 với một số điều chỉnh về điểm số và đặc điểm đánh giá. TIRADS có thể thay đổi theo thời gian do đặc điểm của nhân tuyến giáp có thể tiến triển hoặc biến đổi trong quá trình theo dõi. Cụ thể:
- Nhân tuyến giáp thuộc nhóm TIRADS thấp như TIRADS 2 (lành tính), thường nhân có kích thước nhỏ và không gây triệu chứng, nhiều trường hợp không biến đổi theo thời gian. Tuy nhiên, vẫn cần tái khám định kỳ để theo dõi nhằm phát hiện kịp thời nếu nhân có dấu hiệu tiến triển hoặc thay đổi đặc điểm siêu âm, có thể dẫn đến tăng mức độ TIRADS.
- Nhân TIRADS 3, bác sĩ thường khuyến cáo theo dõi bằng siêu âm định kỳ, ban đầu mỗi năm một lần, sau đó có thể giãn cách 2-5 năm nếu không có dấu hiệu bất thường. Nếu nhân tăng kích thước đáng kể (ví dụ thể tích tăng >50%, hoặc chiều lớn tăng ít nhất 3 mm), hoặc xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ mới trên siêu âm, TIRADS có thể được đánh giá lại và thay đổi lên mức cao hơn.
- Nhân TIRADS cao hơn (4, 5), do nguy cơ ác tính cao, việc theo dõi chặt chẽ qua siêu âm định kỳ là cần thiết để phát hiện thay đổi kích thước hoặc đặc điểm nhân. Nếu có biến đổi bất lợi, bác sĩ sẽ chỉ định sinh thiết hoặc can thiệp kịp thời.
Tóm lại, TIRADS không phải là một chỉ số cố định mà có thể thay đổi theo thời gian dựa trên sự biến đổi của nhân tuyến giáp về kích thước và đặc điểm siêu âm. Vì vậy, việc tái khám và siêu âm định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ là rất quan trọng để phát hiện sớm những thay đổi và điều chỉnh phương án xử trí phù hợp.
